Chỉ công dân Úc, thường trú nhân (PR) và một số công dân New Zealand đủ điều kiện — thường từ 18 tuổi trở lên, đang cư trú hợp pháp — mới có thể bảo lãnh người thân sang Úc. Có thể bảo lãnh: vợ/chồng hoặc bạn đời, con, cha mẹ, người thân còn lại và người chăm sóc. Mỗi diện visa có điều kiện riêng, và từ 2026 người bảo lãnh phải được phê duyệt như một bước riêng trước khi hồ sơ đương đơn được xét.
Bảo lãnh người thân là một trong những nhóm visa được quan tâm nhiều nhất khi có kế hoạch đoàn tụ gia đình tại Úc. Tuy nhiên, không phải ai đang sinh sống tại Úc cũng có quyền bảo lãnh người thân sang Úc — mỗi diện visa gia đình có quy định riêng về người bảo lãnh, người được bảo lãnh và các điều kiện đi kèm.
Tìm hiểu kỹ quy định trước khi nộp giúp bạn chọn đúng diện visa, chuẩn bị đủ giấy tờ và hạn chế sai sót khi xét duyệt. Bài viết này làm rõ: ai đủ điều kiện bảo lãnh, có thể bảo lãnh những ai, điều kiện cần đáp ứng và lưu ý quan trọng cho hồ sơ.
Bảo lãnh người thân sang Úc định cư là gì?
Visa bảo lãnh thân nhân là chương trình của Chính phủ Úc nhằm giúp các thành viên gia đình đoàn tụ và sinh sống hợp pháp tại Úc. Tùy trường hợp, người được bảo lãnh có thể nhận visa tạm trú (sống có thời hạn, đôi khi là bước đệm lên thường trú) hoặc visa thường trú (sống lâu dài, hưởng nhiều quyền lợi gần như công dân Úc).
Các nhóm visa bảo lãnh phổ biến gồm: visa vợ/chồng hoặc bạn đời, visa con, visa cha mẹ, visa người thân còn lại và visa người chăm sóc.
Ai có thể bảo lãnh người thân sang Úc?
1. Công dân Úc
Nhóm đủ điều kiện phổ biến nhất. Tùy loại visa, công dân Úc có thể bảo lãnh vợ/chồng, con, cha mẹ và một số người thân khác nếu đáp ứng yêu cầu.
2. Thường trú nhân Úc (Permanent Resident)
Người giữ visa thường trú cũng có quyền bảo lãnh trong nhiều diện visa gia đình. Một số chương trình yêu cầu người bảo lãnh đang cư trú tại Úc hoặc đã sinh sống đủ thời gian tối thiểu.
3. Công dân New Zealand đủ điều kiện
Một số công dân New Zealand đang sinh sống hợp pháp tại Úc và đáp ứng điều kiện cũng có thể trở thành người bảo lãnh trong một số diện visa.
Điều kiện chung của người bảo lãnh
- Từ 18 tuổi trở lên.
- Đang cư trú hợp pháp tại Úc (nhiều diện yêu cầu đã “settled” — sinh sống ổn định).
- Có quốc tịch Úc, thường trú nhân hoặc công dân NZ đủ điều kiện.
- Có mối quan hệ hợp pháp với người được bảo lãnh.
- Cam kết hỗ trợ tài chính theo yêu cầu (một số diện cần Assurance of Support).
- Không vi phạm quy định bảo lãnh hoặc pháp luật di trú trước đó, và đạt yêu cầu lý lịch (character).

Các diện visa bảo lãnh gia đình Úc (mã subclass 2026)
| Diện visa | Mã subclass | Ngoài / Trong Úc | Loại visa |
|---|---|---|---|
| Vợ/chồng, bạn đời (Partner) | 309 / 100 (ngoài) • 820 / 801 (trong) | Cả hai | Tạm → Thường trú (2 giai đoạn) |
| Hôn phu/thê (Prospective Marriage) | 300 | Ngoài | Tạm trú |
| Con (Child) | 101 (ngoài) • 802 (trong) | Cả hai | Thường trú |
| Cha mẹ (thường) | 103 (ngoài) • 804 (Aged, trong) | Cả hai | Thường trú (chờ rất lâu) |
| Cha mẹ đóng phí (Contributory) | 143 / 173 (ngoài) • 864 / 884 (trong) | Cả hai | Thường trú (nhanh hơn, phí cao) |
| Cha mẹ tạm trú (Sponsored Parent) | 870 | — | Tạm trú tới 5 năm (không PR) |
| Người thân còn lại (Remaining Relative) | 115 (ngoài) • 835 (trong) | Cả hai | Thường trú |
| Người chăm sóc (Carer) | 116 (ngoài) • 836 (trong) | Cả hai | Thường trú |
| Thân nhân phụ thuộc lớn tuổi (Aged Dependent) | 114 (ngoài) • 838 (trong) | Cả hai | Thường trú |
Người bảo lãnh có thể bảo lãnh những ai?
1. Vợ/chồng hoặc bạn đời
Diện phổ biến nhất, theo quan hệ hôn nhân hợp pháp hoặc de facto. Hồ sơ cần chứng minh mối quan hệ thật và đang tiếp diễn qua giấy tờ, tài chính và sinh hoạt chung. Partner visa thường theo 2 giai đoạn (tạm trú → thường trú).
2. Con ruột hoặc con nuôi
Cha mẹ đủ điều kiện có thể bảo lãnh con ruột hoặc con nuôi hợp pháp. Xét duyệt phụ thuộc độ tuổi, tình trạng phụ thuộc tài chính và một số trường hợp đặc biệt.
3. Cha mẹ
Nhiều gia đình chọn diện này để đoàn tụ lâu dài. Một số diện yêu cầu Balance of Family Test (phần lớn con cái đang ở Úc). Do nhu cầu lớn và có hạn ngạch (cap) hằng năm, thời gian chờ có thể rất dài (xem phần dưới).
4. Người thân còn lại (Remaining Relative)
Dành cho trường hợp gần như toàn bộ người thân trực hệ đang ở Úc và không còn người thân gần ở nước khác. Điều kiện nghiêm ngặt, cần chuẩn bị hồ sơ kỹ.
5. Người chăm sóc (Carer Visa)
Áp dụng khi người bảo lãnh tại Úc mắc bệnh/khuyết tật cần chăm sóc lâu dài, và không có lựa chọn chăm sóc phù hợp khác tại Úc. Cần đánh giá y tế độc lập.
Cập nhật quan trọng 2026: cải cách phê duyệt người bảo lãnh
- Phê duyệt người bảo lãnh là bước riêng: người bảo lãnh bị kiểm tra lý lịch và lịch sử tuân thủ trước khi hồ sơ của đương đơn được xử lý.
- Phê duyệt bảo lãnh ≠ cấp visa: đương đơn vẫn phải tự đáp ứng mọi tiêu chí visa.
- Lệ phí tăng: nhiều lệ phí visa tăng từ 01/07/2026. Ví dụ, visa vợ/chồng khoảng 9.365 AUD (2026); diện cha mẹ đóng phí (Contributory) cao hơn rất nhiều (nhiều chục nghìn AUD, chia làm hai đợt).
⚠️ Lệ phí, hạn ngạch và điều kiện thay đổi thường xuyên. Luôn kiểm tra trang chính thức Bộ Nội vụ Úc (homeaffairs.gov.au) trước khi nộp.
Thực tế về thời gian chờ (rất quan trọng khi chọn diện)
- Partner (vợ/chồng): xử lý theo hồ sơ, thường vài tháng đến vài năm tùy độ đầy đủ bằng chứng.
- Cha mẹ không đóng phí (103/804): hàng đợi cực dài — thực tế có thể lên tới ~30 năm (tính đến 31/07/2025, mới xử lý hồ sơ có queue date tới ~01/2013).
- Cha mẹ đóng phí (Contributory 143/173): nhanh hơn nhưng vẫn chờ ~15 năm và chi phí rất cao.
- Người chăm sóc / Người thân còn lại / Phụ thuộc lớn tuổi: thuộc nhóm “Other Family” chỉ ~500 suất/năm, nên chờ nhiều năm đến trên 10 năm.
- Giải pháp thay thế: với cha mẹ, nhiều gia đình chọn visa 870 (Sponsored Parent tạm trú) — ở tới 5 năm/lần (tối đa 10 năm), xử lý theo tháng, nhưng không dẫn tới PR.
Những trường hợp không đủ điều kiện bảo lãnh
- Đang giữ loại visa không có quyền bảo lãnh thân nhân.
- Không chứng minh được mối quan hệ hợp pháp.
- Hồ sơ có giấy tờ giả hoặc khai báo sai sự thật.
- Từng vi phạm quy định di trú của Úc hoặc không đạt yêu cầu character.
- Không đáp ứng điều kiện riêng của chương trình visa.
Lưu ý giúp tăng tỷ lệ đậu visa bảo lãnh
- Xác định đúng diện visa ngay từ đầu (chọn sai diện là sai lầm tốn kém nhất).
- Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và thống nhất giữa các giấy tờ.
- Chứng minh rõ ràng mối quan hệ với người bảo lãnh.
- Khai báo trung thực, chính xác.
- Cập nhật chính sách di trú thường xuyên.
- Tham khảo chuyên gia/đại diện di trú (MARA) nếu hồ sơ phức tạp.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Thường trú nhân (PR) có được bảo lãnh người thân không?
Có. PR được bảo lãnh trong nhiều diện visa gia đình, dù một số chương trình yêu cầu đang cư trú tại Úc hoặc đủ thời gian sinh sống tối thiểu.
Bảo lãnh vợ/chồng sang Úc mất bao nhiêu tiền?
Năm 2026, lệ phí visa vợ/chồng khoảng 9.365 AUD cho đương đơn chính (chưa gồm chi phí dịch thuật, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp). Phí có thể thay đổi — kiểm tra trang chính thức.
Bảo lãnh cha mẹ sang Úc chờ bao lâu?
Rất lâu: diện không đóng phí có thể tới ~30 năm, diện đóng phí (Contributory) khoảng ~15 năm. Nhiều gia đình chọn visa 870 (tạm trú) để đoàn tụ sớm hơn.
Công dân New Zealand có được bảo lãnh không?
Một số công dân New Zealand đủ điều kiện, đang sinh sống hợp pháp tại Úc, có thể bảo lãnh trong một số diện visa gia đình.
Phê duyệt người bảo lãnh có đồng nghĩa được cấp visa không?
Không. Từ 2026, phê duyệt người bảo lãnh là bước riêng; đương đơn vẫn phải tự đáp ứng toàn bộ tiêu chí visa.
Anh/chị/em ruột có bảo lãnh nhau sang Úc được không?
Không có diện “bảo lãnh anh chị em” trực tiếp. Trường hợp này có thể xét qua diện Người thân còn lại (Remaining Relative) với điều kiện rất nghiêm ngặt.
Kết luận
Không phải ai đang sống tại Úc cũng có quyền bảo lãnh người thân sang Úc. Người bảo lãnh cần đạt điều kiện về quốc tịch/thường trú và tuân thủ quy định từng diện; người được bảo lãnh phải đáp ứng yêu cầu sức khỏe, nhân thân và hồ sơ. Chọn đúng diện visa, chuẩn bị giấy tờ đầy đủ và chứng minh quan hệ rõ ràng sẽ giúp xét duyệt thuận lợi hơn — đặc biệt khi thời gian chờ ở nhiều diện là rất dài.
📌 Không chắc mình đủ điều kiện bảo lãnh diện nào? Đặt lịch tư vấn miễn phí để được Playfair đánh giá hồ sơ và chọn diện visa phù hợp nhất.