Visa Skilled Nominated (Subclass 190) là loại thị thực thường trú (Permanent Resident – PR) dành cho lao động tay nghề cao được một bang hoặc lãnh thổ của Australia bảo lãnh (nomination). Đây là lựa chọn phổ biến cho những người có điểm di trú chưa đủ cao để xin visa 189 độc lập, hoặc nghề nghiệp nằm trong danh sách riêng của từng bang.
Với visa 190, bạn nhận thêm 5 điểm trong thang điểm di trú, giúp tăng cơ hội nhận lời mời nộp đơn. Sau khi được cấp visa, bạn phải cam kết sống và làm việc tại bang được bảo lãnh ít nhất 2 năm (mặc dù không có cơ chế kiểm tra nghiêm ngặt, nhưng vi phạm có thể ảnh hưởng đến hồ sơ sau này).
Bài viết dưới đây cung cấp thông tin cập nhật nhất đến tháng 4/2026 về visa Subclass 190: điều kiện, quy trình xin bang bảo lãnh, thang điểm, chi phí, hồ sơ, lợi ích, thách thức và lời khuyên thực tế dành cho người Việt Nam.
1. Visa Subclass 190 là gì?
Skilled Nominated visa (Subclass 190) là visa định cư vĩnh viễn theo diện tay nghề, yêu cầu nomination từ chính phủ bang hoặc lãnh thổ. Visa này do Bộ Nội vụ Australia (Department of Home Affairs) quản lý, hoạt động qua hệ thống SkillSelect.
Đặc điểm nổi bật:
- Visa thường trú ngay từ đầu (Permanent Residence).
- Nhận +5 điểm từ bang bảo lãnh.
- Phải sống và làm việc tại bang được nomination ít nhất 2 năm đầu.
- Có thể bảo lãnh người thân (vợ/chồng, con cái).
- Sau 4 năm thường trú (và đáp ứng điều kiện cư trú), bạn có thể xin quốc tịch Úc.
- Nghề nghiệp phải nằm trong danh sách skilled occupation của bang (thường bao gồm cả MLTSSL và một phần STSOL).
Khác với visa 189 (độc lập, sống tự do toàn Úc), visa 190 ràng buộc địa điểm ban đầu nhưng dễ xin hơn nhờ điểm cộng và danh sách nghề rộng hơn ở một số bang.
2. Lợi ích nổi bật của Visa Subclass 190
- Định cư vĩnh viễn nhanh: PR ngay lập tức, không cần giai đoạn tạm trú.
- Điểm cộng 5 điểm: Giúp nhiều ứng viên đạt ngưỡng mời (thường 70–90 điểm tùy bang và nghề).
- Quyền lợi PR đầy đủ: Medicare, con cái học trường công lập miễn phí, hỗ trợ an sinh xã hội.
- Đường đến quốc tịch: Sau 4 năm, với ít nhất 12 tháng cư trú.
- Mang theo gia đình: Vợ/chồng và con cái được cấp visa cùng, có quyền làm việc và học tập.
- Cơ hội việc làm: Dễ dàng xin việc với tư cách PR, lương cao hơn visa tạm trú.
- Linh hoạt hơn visa regional: Sau 2 năm, bạn có thể chuyển sang bang khác sống và làm việc.
Đối với du học sinh Việt Nam đang持有 visa 485, visa 190 là con đường PR khả thi nếu tích lũy kinh nghiệm và có bang phù hợp với nghề nghiệp.
3. Điều kiện xin visa Subclass 190 năm 2026
Bạn phải đáp ứng cả điều kiện liên bang và điều kiện riêng của bang:
3.1. Điều kiện chung (Federal requirements)
- Dưới 45 tuổi tại thời điểm nhận lời mời (Invitation to Apply).
- Nghề nghiệp nằm trong danh sách skilled occupation của bang (thường bao gồm MLTSSL và STSOL tùy bang).
- Có skills assessment tích cực từ cơ quan thẩm định uy tín.
- Tiếng Anh tối thiểu Competent (IELTS 6.0 mỗi kỹ năng hoặc tương đương).
- Đạt ít nhất 65 điểm (bao gồm 5 điểm từ nomination).
- Khỏe mạnh và lý lịch tư pháp sạch.
3.2. Điều kiện nomination của bang
Mỗi bang có tiêu chí riêng (cập nhật 2025-26):
- Ưu tiên ứng viên đang sống/làm việc tại bang.
- Một số bang yêu cầu kinh nghiệm làm việc (1 năm Úc hoặc nước ngoài), hợp đồng việc làm (đặc biệt WA, một số ngành).
- Ưu tiên ngành thiếu hụt: y tế, xây dựng, giáo dục, công nghệ, thương mại…
- Phải nộp EOI và được bang mời apply nomination trước khi nộp visa 190.
Lưu ý: Danh sách nghề và tiêu chí thay đổi theo năm tài chính. Một số bang yêu cầu điểm cao hơn 65 (thực tế thường 70–100+ tùy nghề và vòng mời).
4. So sánh Visa 189 và Visa 190
Dưới đây là bảng so sánh rõ ràng:
| Tiêu chí | Subclass 189 (Độc lập) | Subclass 190 (Bang bảo lãnh) |
|---|---|---|
| Loại visa | Thường trú vĩnh viễn | Thường trú vĩnh viễn |
| Yêu cầu nomination | Không cần | Cần nomination từ bang/lãnh thổ |
| Điểm cộng | Không | +5 điểm |
| Danh sách nghề | MLTSSL | Danh sách riêng của bang (rộng hơn ở một số bang) |
| Cam kết địa điểm | Tự do toàn Úc | Sống & làm việc tại bang ít nhất 2 năm |
| Điểm mời thực tế (2026) | Thường 85–105+ | Thường 70–95+ (nhờ +5 điểm) |
| Phù hợp với ai | Điểm cao, muốn tự do tuyệt đối | Điểm trung bình, sẵn sàng cam kết bang |
5. Thang điểm tính điểm di trú (Points Test) năm 2026
Thang điểm giống visa 189, tối thiểu 65 điểm:
- Độ tuổi: Tối đa 30 điểm (25–32 tuổi).
- Tiếng Anh: Superior +20, Proficient +10, Competent 0.
- Kinh nghiệm làm việc: Tối đa 20 điểm (Úc hoặc nước ngoài).
- Trình độ học vấn: Tiến sĩ 20, Thạc sĩ 15, Cử nhân 15…
- Australian Study Requirement: +5 điểm (hoàn thành 2 năm học tại Úc).
- Professional Year: +5 điểm.
- Partner skills: +5–10 điểm.
- State nomination (190): +5 điểm.
Thực tế 2026: Điểm mời thường cao hơn nhiều do cạnh tranh. Một số bang ưu tiên theo ngành và vị trí hiện tại của ứng viên.
6. Thủ tục xin visa Subclass 190 từng bước
- Kiểm tra điều kiện: Xác định nghề có trong danh sách bang, tính điểm sơ bộ.
- Thẩm định tay nghề (Skills Assessment): Nộp cho cơ quan phù hợp.
- Thi tiếng Anh: Đạt điểm cao nhất có thể.
- Nộp EOI trên SkillSelect: Chọn “nomination from any state/territory” hoặc bang cụ thể.
- Xin nomination từ bang: Nộp hồ sơ theo yêu cầu của bang (một số bang có phí application ~AUD 200). Bang sẽ mời nếu đủ tiêu chí.
- Nhận ITA từ SkillSelect: Sau khi có nomination.
- Nộp đơn visa 190: Trong 60 ngày, qua ImmiAccount.
- Nộp sinh trắc học và giấy tờ bổ sung.
- Chờ kết quả: Thời gian xử lý thường 3–9 tháng.
Lưu ý: Quy trình có 2 bước – xin nomination bang trước, sau đó nộp visa liên bang. Các bang mời theo vòng (thường hàng tháng hoặc quý).
7. Hồ sơ xin visa Subclass 190 cần những gì?
- EOI và ITA.
- Hộ chiếu hợp lệ.
- Kết quả skills assessment.
- Chứng chỉ tiếng Anh còn hạn.
- Bằng cấp, bảng điểm (dịch công chứng).
- Giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc (reference letter, payslip…).
- Giấy khám sức khỏe và police check.
- Giấy tờ gia đình (nếu có người phụ thuộc).
- Thư nomination từ bang.
- Bằng chứng cam kết sống/làm việc tại bang (nếu bang yêu cầu).
Hồ sơ phải nhất quán, claims trong EOI phải chứng minh được khi nộp đơn.
8. Chi phí xin visa Subclass 190 năm 2026
Phí visa chính thức:
- Đương đơn chính: AUD 4,910 (khoảng 90–95 triệu VND).
- Người phụ thuộc trên 18 tuổi: khoảng AUD 2,455.
- Trẻ em dưới 18 tuổi: khoảng AUD 1,230.
Chi phí khác:
- Skills assessment: 500 – 2,000 AUD tùy nghề.
- Thi tiếng Anh: 300 – 400 AUD.
- Khám sức khỏe: 300 – 500 AUD.
- Police Check: 40 – 50 AUD.
- Phí nộp nomination một số bang: ~AUD 200.
- Dịch thuật, công chứng: 10 – 20 triệu VND.
- Tư vấn MARA (tùy chọn): 5,000 – 15,000 AUD.
Tổng chi phí cho một hồ sơ cá nhân thường khoảng AUD 6,000 – 8,500.
9. Quyền lợi và nghĩa vụ khi sở hữu visa 190
Quyền lợi:
- Thường trú ngay, làm việc tự do sau 2 năm cam kết.
- Bảo hiểm y tế Medicare, hỗ trợ giáo dục và an sinh.
- Bảo lãnh người thân.
- Đi ra vào Úc tự do.
- Xin quốc tịch sau 4 năm.
Nghĩa vụ:
- Sống và làm việc tại bang được nomination ít nhất 2 năm.
- Tuân thủ luật pháp Úc.
- Thông báo thay đổi địa chỉ cho Bộ Nội vụ.
- Duy trì bảo hiểm y tế ban đầu nếu cần.
Vi phạm cam kết có thể ảnh hưởng đến hồ sơ PR sau này hoặc quốc tịch.
10. Cập nhật mới nhất năm 2026 về visa 190
- Mỗi bang có chương trình nomination riêng (2025-26), ưu tiên ngành thiếu hụt: y tế, xây dựng, giáo dục, thương mại, IT.
- Ưu tiên ứng viên đang sống/làm việc tại bang.
- Một số bang yêu cầu hợp đồng việc làm (ví dụ WA cho nhiều ngành).
- Vòng mời diễn ra thường xuyên (hàng tháng ở nhiều bang như SA, NSW, VIC…).
- Điểm mời thực tế cao (70–100+ tùy nghề và bang), cạnh tranh khốc liệt ở NSW, VIC.
- Tăng cường kiểm tra tính chính xác của EOI và claims.
11. Lời khuyên thực tế để xin visa 190 thành công
- Chọn bang phù hợp: Nghiên cứu danh sách nghề, tiêu chí và tỷ lệ mời của từng bang (NSW, VIC, QLD, SA, WA, TAS…).
- Tối ưu điểm số: Nâng tiếng Anh lên Proficient hoặc Superior, tích lũy kinh nghiệm Úc qua visa 485.
- Chuẩn bị sớm: Nộp EOI và cập nhật thường xuyên. Theo dõi invitation rounds của bang.
- Hồ sơ mạnh: Bằng chứng kinh nghiệm và skills assessment phải rõ ràng, nhất quán.
- Sử dụng tư vấn uy tín: Chọn Registered Migration Agent (MARA) có kinh nghiệm visa 190.
- Kế hoạch dự phòng: Nếu không được bang nomination, cân nhắc visa 491 (regional +15 điểm) hoặc cải thiện điểm để xin 189.
- Cam kết thực tế: Chọn bang bạn thực sự muốn sống để tránh rủi ro sau này.
Tỷ lệ thành công cao nếu nghề thuộc ngành ưu tiên và bạn đáp ứng tốt tiêu chí bang.
12. Kết luận: Visa 190 — Con đường định cư thực tế với sự hỗ trợ từ bang
Visa Skilled Nominated Subclass 190 là lựa chọn thông minh cho những lao động tay nghề muốn định cư Úc với điểm số trung bình, nhờ +5 điểm và danh sách nghề linh hoạt của từng bang. Dù có cam kết sống 2 năm tại bang bảo lãnh, visa này mang lại PR nhanh chóng, ổn định và quyền lợi đầy đủ cho bạn và gia đình.
Nếu bạn đang du học hoặc làm việc tại Úc, hãy đánh giá điểm số, chọn ngành và bang phù hợp, rồi hành động ngay: thẩm định tay nghề, nâng tiếng Anh và nộp EOI. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, visa 190 hoàn toàn khả thi trong năm 2026.
Lời khuyên cuối cùng: Luôn kiểm tra thông tin chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au và website của từng bang (NSW, VIC, QLD, SA, WA…) vì danh sách nghề và tiêu chí có thể thay đổi. Hãy liên hệ tư vấn viên di trú MARA uy tín để đánh giá hồ sơ cá nhân và lập chiến lược tối ưu.
Chúc bạn thành công với hành trình định cư Úc diện tay nghề có bang bảo lãnh!
verified Yêu cầu chi tiết
Quy trình thực hiện
Lộ trình nộp đơn tại Playfair Advisory được chuẩn hóa qua 5 bước chuyên nghiệp để đảm bảo tỷ lệ thành công cao nhất cho hồ sơ của bạn.
Bước 1: Phân tích & Định hướng
Đánh giá hồ sơ cá nhân và lựa chọn ngành học/diện visa phù hợp nhất.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ
Tập hợp và dịch thuật các giấy tờ cần thiết theo yêu cầu của Bộ Di trú.
Bước 3: Nộp hồ sơ
Tiến hành nộp đơn trực tuyến và theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ.