Đối với nhiều du học sinh quốc tế, Úc không chỉ là điểm đến học tập mà còn là đích đến định cư lâu dài. Tuy nhiên, để lên kế hoạch tài chính đúng đắn, bạn cần nắm được con số thực tế — và con số đó đã thay đổi đáng kể sau đợt tăng phí visa đồng loạt từ 01/07/2026.

Bài viết này cập nhật đầy đủ các khoản chi phí chính trong toàn bộ hành trình từ du học đến PR Úc, bao gồm mức phí visa mới nhất, chi phí sinh hoạt và tổng ước tính theo kịch bản thực tế.
Cảnh báo quan trọng: Phí visa tăng ~25% từ 01/07/2026

Hầu hết các loại visa Úc đã tăng khoảng 25% trong một lần vào ngày 01/07/2026 — mức tăng gấp khoảng 8 lần so với điều chỉnh CPI thông thường hàng năm. Cụ thể: Assist
- Visa du học Subclass 500 tăng từ AUD 2.000 lên AUD 2.500. Studydestination
- Visa sau tốt nghiệp Subclass 485 tăng từ AUD 4.600 lên AUD 5.750 — đây là lần tăng thứ hai trong năm 2026, sau khi visa này đã tăng gấp đôi từ AUD 2.300 lên AUD 4.600 vào tháng 3/2026. Studydestination
- Visa tay nghề 189, 190, 491 tăng từ AUD 4.910 lên AUD 6.135–6.140. AECC
Nếu bài viết hoặc bảng tính bạn đang tham khảo có số liệu cũ hơn — hãy cập nhật ngay trước khi lên kế hoạch tài chính.
Xem thêm: Chính sách định cư Úc 2026: Những thay đổi quan trọng nhất cần biết ngay
Hành trình từ du học đến định cư Úc gồm những giai đoạn nào?

Lộ trình phổ biến nhất thường trải qua 5 giai đoạn:
- Xin visa du học Subclass 500 — phí AUD 2.500 (từ 01/07/2026)
- Học tập tại Úc — 2–4 năm tùy bậc học
- Xin visa 485 sau tốt nghiệp — phí AUD 5.750 (từ 01/07/2026), cho phép ở lại làm việc 2–5 năm
- Tích lũy kinh nghiệm + hoàn thành Skills Assessment và IELTS/PTE
- Nộp hồ sơ xin PR — Visa 189, 190 hoặc 191, phí AUD 6.135–6.140
Mỗi giai đoạn phát sinh chi phí khác nhau — dưới đây là phân tích từng khoản.
Xem thêm: Không có kinh nghiệm làm việc có định cư Úc được không?
Phân tích từng khoản chi phí
1. Chi phí học tập
Học phí là khoản chi lớn nhất trong toàn bộ lộ trình. Mức học phí trung bình năm 2026:
| Bậc học | Học phí tham khảo (AUD/năm) |
|---|---|
| Cao đẳng (VET) | 10.000 – 22.000 |
| Cử nhân | 25.000 – 45.000 |
| Thạc sĩ | 28.000 – 50.000 |
| Tiến sĩ | 30.000 – 55.000 |
Ví dụ: cử nhân 3 năm học phí 35.000 AUD/năm = tổng học phí 105.000 AUD.
2. Chi phí sinh hoạt
Bộ Nội vụ Úc yêu cầu sinh viên quốc tế chứng minh tối thiểu AUD 29.710/năm để chi phí sinh hoạt khi xin visa 500 — tương đương khoảng AUD 2.475/tháng. Trong thực tế, chi phí sinh hoạt tại Úc năm 2026 dao động từ AUD 1.800 đến AUD 3.500/tháng tùy thành phố và lối sống.
| Khoản chi | AUD/tháng |
|---|---|
| Thuê nhà (phòng chung) | 900 – 2.000 |
| Ăn uống | 350 – 700 |
| Đi lại | 100 – 200 |
| Internet, điện thoại | 60 – 120 |
| Điện, nước, gas | 100 – 250 |
| Chi tiêu cá nhân | 200 – 500 |
Lưu ý: Sydney và Melbourne là hai thành phố đắt đỏ nhất, với chi phí sinh hoạt khoảng AUD 2.200–4.000/tháng ở Sydney và AUD 1.900–3.800/tháng ở Melbourne. Trong khi đó Adelaide và Brisbane có chi phí sinh hoạt thấp hơn đáng kể, từ AUD 1.400–2.100/tháng.
3. Chi phí visa du học
| Khoản chi | Chi phí tham khảo |
|---|---|
| Visa du học Subclass 500 | AUD 2.500 (mới từ 01/07/2026) |
| Khám sức khỏe | AUD 300–500 |
| Bảo hiểm OSHC | AUD 600–800/năm |
| Sinh trắc học | AUD 20–50 |
| Dịch thuật, công chứng | AUD 200–600 |
4. Chi phí sau khi tốt nghiệp — Visa 485
Đây là khoản tăng mạnh nhất trong năm 2026. Visa 485 đã trải qua hai lần tăng trong cùng một năm — tăng gấp đôi từ AUD 1.895 lên AUD 4.600 vào tháng 3/2026, rồi tăng thêm 25% lên AUD 5.750 từ 01/07/2026. Đây là mức tăng cộng dồn khoảng 200% chỉ trong một năm. LearnRoute Australia
| Khoản chi | Chi phí tham khảo |
|---|---|
| Visa 485 | AUD 5.750 (mới từ 01/07/2026) |
| Khám sức khỏe | AUD 300–500 |
| Bảo hiểm y tế | Tùy thời hạn visa |
5. Chi phí xin PR
| Khoản chi | Chi phí |
|---|---|
| Visa 189 (tay nghề độc lập) | AUD 6.135 (mới từ 01/07/2026) |
| Visa 190 (bang bảo lãnh) | AUD 6.140 (mới từ 01/07/2026) |
| Skills Assessment | AUD 500–2.000 |
| Thi IELTS hoặc PTE | AUD 445–500/lần |
| Khám sức khỏe | AUD 300–500 |
| Lý lịch tư pháp + dịch thuật | AUD 400–1.000 |
| Dịch vụ tư vấn (nếu có) | AUD 2.000–6.000 |
Tổng chi phí ước tính từ du học đến định cư Úc

Kịch bản tham khảo: cử nhân 3 năm, sinh hoạt mức trung bình, xin visa 485 sau tốt nghiệp, sau đó xin visa 189 hoặc 190, không tính học bổng.
| Khoản chi | Ước tính (AUD) |
|---|---|
| Học phí 3 năm | ~105.000 |
| Sinh hoạt 3 năm | 72.000–101.000 |
| Visa 500 + chi phí ban đầu | 3.300–4.000 |
| Bảo hiểm OSHC (3 năm) | 2.000–3.500 |
| Visa 485 | 5.750 |
| Skills Assessment + tiếng Anh | 1.000–2.500 |
| Visa PR 189/190 | 6.135–6.140 |
| Khám sức khỏe, lý lịch, dịch thuật, tư vấn | 1.000–7.000 |
| Tổng ước tính | ~220.000–270.000 AUD |
Con số này cao hơn so với dự tính trước 01/07/2026 khoảng 15.000–20.000 AUD chủ yếu do tăng phí visa 485 và visa PR. Tổng phí 3 loại visa chính đã tăng từ khoảng 9.210 AUD lên 14.385 AUD.
6 cách tối ưu chi phí

Xin học bổng hoặc chương trình hỗ trợ học phí từ sớm — nhiều trường và chính phủ Úc có các gói học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế.
Làm thêm đúng quy định — sinh viên visa 500 được làm tối đa 48 giờ/2 tuần trong kỳ học, không giới hạn trong kỳ nghỉ. Đây là nguồn hỗ trợ chi phí sinh hoạt đáng kể.
Chọn thành phố sinh sống phù hợp ngân sách — Adelaide hoặc Brisbane có chi phí sinh hoạt thấp hơn Sydney và Melbourne khoảng 800–1.000 AUD/tháng.
Chia sẻ chỗ ở với 2–3 bạn — tiết kiệm 500–1.000 AUD/tháng so với thuê phòng riêng.
Học đúng tiến độ — kéo dài thêm 1 năm đồng nghĩa với khoảng 30.000+ AUD chi phí phát sinh (học phí + sinh hoạt + visa gia hạn).
Chuẩn bị tiếng Anh tốt từ sớm — mỗi lần thi lại IELTS hoặc PTE tốn 450–500 AUD, chưa kể thời gian ôn luyện. Đặc biệt quan trọng khi nhắm mục tiêu Superior English để cộng 20 điểm định cư.
Một số lưu ý khi lập kế hoạch tài chính
Chuẩn bị ngân sách dự phòng ít nhất 6 tháng chi phí sinh hoạt cho giai đoạn đầu khi mới sang.
Theo dõi các thay đổi phí visa — phí visa Úc đang tăng đều hàng năm, có thể tác động đáng kể đến kế hoạch tài chính dài hạn. Kiểm tra mức phí hiện hành tại trang phí visa của Home Affairs.
Tính toán chi phí người phụ thuộc đi cùng — nếu có vợ/chồng hoặc con nhỏ đi cùng, tổng phí visa và chi phí sinh hoạt sẽ tăng đáng kể ở mỗi giai đoạn.
Xem xét dịch vụ tư vấn di trú — với hồ sơ phức tạp hoặc nếu chưa chắc chắn về lộ trình, phí tư vấn từ đại lý di trú được cấp phép (thường 2.000–6.000 AUD) có thể giúp tránh các sai lầm tốn kém hơn nhiều. Xem danh sách đại lý được cấp phép tại Migration Institute of Australia.
Kết luận
Tổng chi phí từ du học đến định cư Úc hiện ở mức 220.000–270.000 AUD sau khi cập nhật đợt tăng phí visa 01/07/2026 — cao hơn đáng kể so với các ước tính trước đây. Trong đó học phí và sinh hoạt chiếm khoảng 85%, phần còn lại là các khoản phí visa, bảo hiểm, skills assessment và xin PR.
Điều quan trọng nhất không phải là tổng con số — mà là lên kế hoạch đúng hướng ngay từ đầu: chọn ngành có trong danh sách ưu tiên, chuẩn bị tiếng Anh đạt chuẩn, hoàn thành đúng tiến độ và nắm rõ lộ trình visa. Nếu cần xây dựng kế hoạch tài chính và định cư cụ thể theo hoàn cảnh của bạn, hãy liên hệ với chúng tôi.