Bên cạnh môi trường sống an toàn và nền an sinh xã hội tiên tiến, mức lương tại Úc và New Zealand luôn là tiêu chí cốt lõi được người lao động, du học sinh và các gia đình cân nhắc hàng đầu khi lên kế hoạch định cư dài hạn.

Úc nổi bật với quy mô nền kinh tế lớn, thị trường việc làm rộng mở và mặt bằng thu nhập hấp dẫn. Trong khi đó, New Zealand sở hữu quy mô khiêm tốn hơn nhưng lại có những lộ trình thường trú trực diện dành cho lao động kỹ thuật thuộc nhóm nghề thiếu hụt nhân lực.
Để đưa ra lựa chọn tối ưu, bạn cần đối chiếu các báo cáo tiền lương chính thống từ Cơ quan Thống kê Úc (Australian Bureau of Statistics – ABS) cùng các hướng dẫn di trú của Bộ Nội vụ Úc và Cơ quan Di trú New Zealand (Immigration New Zealand), kết hợp với sự đồng hành chuyên môn từ Playfair.
1. Mức Lương Trung Bình Tại Úc: Bứt Phá Hơn 108.000 AUD/Năm

Theo công bố từ Cơ quan Thống kê Úc (ABS), mức thu nhập trung bình hàng tuần theo giờ làm việc thông thường của lao động trưởng thành làm việc toàn thời gian tại Úc đạt 2.083,70 AUD/tuần vào tháng 5/2026 (tăng 3,7% so với cùng kỳ năm trước). Tính theo chu kỳ 52 tuần, con số này tương đương khoảng 108.348 AUD/năm (trước thuế).
- Sự phân hóa theo vị trí: Đây là mức bình quân toàn quốc và không phải mọi lao động đều đạt được mức này. Dữ liệu của ABS chỉ ra rằng nhóm Quản lý (Managers) và Chuyên gia trình độ cao (Professionals) luôn nằm trong nhóm có thù lao theo giờ cao nhất.
- Các ngành nghề trả lương cao & khát nhân lực: Công nghệ thông tin (IT), kỹ thuật xây dựng – cơ điện, y tế – điều dưỡng, giáo dục và các nhóm thợ kỹ thuật lành nghề.
Học sinh và người đi làm có thể tham khảo thêm lộ trình từ du học đến định cư Úc để biết cách lựa chọn ngành học gắn liền với mức lương và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp.
2. Mức Lương Tại New Zealand: Ổn Định Gắn Liền Với Danh Mục Ưu Tiên
New Zealand cũng duy trì mức thu nhập tương đối cao so với mặt bằng chung quốc tế, nhưng do quy mô thị trường lao động nhỏ hơn Úc, số lượng vị trí tuyển dụng mở và cơ hội nhảy việc trong một số ngành có phần hạn chế hơn.
- Sự khác biệt về tiền tệ: Úc sử dụng AUD trong khi New Zealand sử dụng NZD. Do đó, người lao động tuyệt đối không nên chỉ so sánh các con số lương danh nghĩa để vội vàng kết luận quốc gia nào có thu nhập tốt hơn.
- Các yếu tố cấu thành tích lũy thực tế: Bên cạnh mức lương danh nghĩa, người lao động cần tính toán đồng thời:
- Biểu thuế thu nhập cá nhân lũy tiến;
- Chi phí thuê nhà tại các khu vực trung tâm;
- Chi phí tiêu dùng thực phẩm và giao thông đi lại;
- Khả năng tìm kiếm việc làm đúng chuyên môn và cơ hội tăng lương thâm niên.
Tổng thu nhập sau thuế trừ đi các chi phí thiết yếu mới là thước đo chính xác phản ánh số tiền bạn thực sự tích lũy được mỗi năm.
3. Quy Mô Thị Trường Tuyển Dụng: Nơi Nào Nhiều Cơ Hội Việc Làm Hơn?

Xét về dung lượng thị trường, Úc vượt trội hoàn toàn về số lượng đầu việc và sự đa dạng ngành nghề:
- Tại Nước Úc: Mạng lưới việc làm trải rộng khắp các trung tâm kinh tế sầm uất như Sydney, Melbourne, Brisbane, Perth, Adelaide và Canberra. Mỗi thành phố có thế mạnh công nghiệp riêng, giúp ứng viên dễ dàng lựa chọn doanh nghiệp phù hợp với chuyên môn.
- Tại New Zealand: Nhu cầu tuyển dụng tập trung chủ yếu vào các lĩnh vực y tế, xây dựng hạ tầng, kỹ thuật, giáo dục, nông nghiệp công nghệ cao và các nghề kỹ thuật chuyên biệt.
Góc nhìn di trú: Đối với người lao động quốc tế, vấn đề cốt lõi không chỉ dừng lại ở việc “thị trường có nhiều việc hay không”, mà quan trọng nhất là bạn có tìm được công việc đủ điều kiện bảo lãnh hoặc đáp ứng tiêu chuẩn xin visa định cư hay không.
4. Cơ Hội Thường Trú Nhân (PR): Úc vs New Zealand
Khả năng chuyển đổi từ hợp đồng lao động sang tấm thẻ Thường trú nhân (Permanent Residence – PR) là đích đến cuối cùng của hành trình:
Úc: Đa dạng lộ trình (189, 190, 491, Visa 186) ➔ Cạnh tranh điểm SkillSelect cao
New Zealand: Tập trung vào Skilled Migrant Category (SMC) & Green List ➔ Cần Job Offer thực tế
- Lộ trình tại Úc: Ứng viên nộp thư bày tỏ nguyện vọng (EOI) qua cổng SkillSelect cho các dòng visa tay nghề độc lập (Subclass 189), bang đề cử (Subclass 190), visa vùng miền (Subclass 491) hoặc diện doanh nghiệp bảo lãnh (Employer-Sponsored). Xem thêm bài phân tích về các bang tại Úc đang mở rộng bảo lãnh tay nghề 2026 để nắm bắt chỉ tiêu phân bổ.
- Lộ trình tại New Zealand: Tập trung vào chương trình Skilled Migrant Category (SMC) với thang 6 điểm và danh sách Green List. Các công việc thuộc Green List Tier 1 mở đường cho diện thẳng thường trú (Straight to Residence), trong khi Tier 2 cho phép làm việc 2 năm để lên thường trú (Work to Residence). Những điều chỉnh từ ngày 24/8/2026 của New Zealand đối với SMC và các pathway kỹ thuật giúp lao động có tay nghề dễ định hình lộ trình hơn.
5. Bảng So Sánh Toàn Diện: Thu Nhập & Cơ Hội Định Cư
| Tiêu Chí So Sánh | Thị Trường Nước Úc | Thị Trường New Zealand |
| Mức lương bình quân | Rất cao (~108.348 AUD/năm toàn thời gian) | Khá cao, nhưng thường thấp hơn Úc ở nhiều ngành |
| Quy mô thị trường lao động | Lớn, đa dạng vùng kinh tế | Quy mô nhỏ hơn, tập trung theo ngành thiếu hụt |
| Cơ chế visa tay nghề | Nhiều chương trình (189, 190, 491, 186) | SMC, Green List và các pathway chuyên biệt |
| Đề cử của Bang/Vùng | Có (chiếm tỷ trọng rất lớn) | Không theo mô hình phân chia cấp bang như Úc |
| Mức độ cạnh tranh PR | Cạnh tranh điểm số EOI gắt gao ở các ngành hot | Cạnh tranh khâu tìm kiếm Job Offer đủ chuẩn |
| Đối tượng phù hợp nhất | Người có hồ sơ năng lực mạnh, đa dạng kỹ năng | Người có tay nghề khớp đúng danh mục thiếu hụt của NZ |
6. Nước Nào Mang Lại Khả Năng Tích Lũy Tài Chính Tốt Hơn?

Nếu chỉ nhìn thuần túy vào con số lương danh nghĩa trên 2.000 AUD/tuần, Nước Úc thường chiếm ưu thế. Tuy nhiên, mức lương cao luôn đi kèm với chi phí thuê nhà đắt đỏ tại Sydney hay Melbourne.
Tương tự, New Zealand có mức giá nhà ở Auckland khá cao, nhưng tại các khu vực khác mức sống lại rất dễ chịu[cite: 9, 13]. Hãy tham khảo thêm bài phân tích chi tiết về chi phí du học Úc và New Zealand khác nhau thế nào hoặc người Việt nên chọn định cư Úc hay New Zealand để có góc nhìn đa chiều về bài toán thu chi gia đình.
Một công việc có mức lương khởi điểm vừa phải nhưng nằm trong danh mục ưu tiên cấp PR rõ ràng (như Green List NZ hoặc bảo lãnh vùng Regional Úc) sẽ mang lại giá trị định cư an toàn và bền vững hơn rất nhiều so với một công việc lương cao nhưng bế tắc về lộ trình visa.
Việc lựa chọn giữa Úc và New Zealand không nằm ở việc quốc gia nào trả lương cao nhất, mà là nơi bạn có thể phát huy tối đa năng lực chuyên môn, kiểm soát chi tiêu và hiện thực hóa mục tiêu thường trú nhân.
Nếu bạn đã có thẻ PR tại New Zealand nhưng muốn tìm kiếm mức thu nhập cao hơn tại Úc, hãy đọc tiếp cẩm nang sau khi có PR New Zealand làm thế nào để làm việc tại Úc. Để được thẩm định thang điểm tay nghề và vạch ra lộ trình việc làm chuẩn di trú, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia tại Playfair!